| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SGBH-00001
| Nguyễn Như Ý | Bác Hồ với giáo dục | GD. | H. | 2006 | 3K5H6 | 175000 |
| 2 |
SGBH-00002
| Thành Duy | Danh nhân Hồ Chí Minh Tập 1 | NXB Lao Động | Huế | 2000 | 3K5H6 | 250000 |
| 3 |
SGBH-00003
| Thành Duy | Danh nhân Hồ Chí Minh Tập 2 | NXB Lao Động | Huế | 2000 | 3K5H6 | 250000 |
| 4 |
SGBH-00004
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | GD. | H. | 2003 | V23 (075) | 6000 |
| 5 |
SGBH-00005
| Nguyễn Hữu Đảng | Chuyện Bác Hồ trồng người | NXB Phụ Nữ | H. | 1999 | 3K5H6 | 35000 |
| 6 |
SGBH-00006
| Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ Tập một | GD. | Hà Tây | 2003 | 3K5H6 | 13100 |
| 7 |
SGBH-00007
| Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | GD. | H. | 2006 | 3K5H6 | 7300 |
| 8 |
SGBH-00008
| Trần Đương | 108 chuyện vui đời thường của Bác Hồ | NXB Thông Tấn | H. | 2008 | 3K5H6 | 20000 |
| 9 |
SGBH-00009
| Trần Đương | 108 chuyện vui đời thường của Bác Hồ | NXB Thông Tấn | H. | 2008 | 3K5H6 | 20000 |
| 10 |
SGBH-00010
| Trần Đương | 108 chuyện vui đời thường của Bác Hồ | NXB Thông Tấn | H. | 2008 | 3K5H6 | 20000 |
|